大型鞦韆 đại hình thu thiên Hán Việt: đại hình thu thiên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 鞦 (thu) + 韆 (thiên)Hán Việtđại hình thu thiênCấu tạo大 + 型 + 鞦 + 韆 · đại + hình + thu + thiên nghĩa thành phần: đại + hình + thu + thiên Nghĩa EngCihui swingboat