大堆困難 đại đôi khốn nan Hán Việt: đại đôi khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 堆 (đôi) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtđại đôi khốn nanCấu tạo大 + 堆 + 困 + 難 · đại + đôi + khốn + nan nghĩa thành phần: đại + đôi + khốn + nan Nghĩa EngCihui peck of troubles