大堆數據 đại đôi sổ cứ Hán Việt: đại đôi sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 堆 (đôi) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtđại đôi sổ cứCấu tạo大 + 堆 + 數 + 據 · đại + đôi + sổ + cứ nghĩa thành phần: đại + đôi + sổ + cứ Nghĩa EngCihui large body of facts