大堤決口 dà dī jué kǒu · đại đê quyết khẩu Hán Việt: đại đê quyết khẩu · Pinyin: dà dī jué kǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 堤 (đê) + 決 (quyết) + 口 (khẩu)Pinyindà dī jué kǒuHán Việtđại đê quyết khẩuCấu tạo大 + 堤 + 決 + 口 · đại + đê + quyết + khẩu nghĩa thành phần: đại + đê + quyết + khẩu