大聲叫的人
đại thanh khiếu đích nhân
Hán Việt: đại thanh khiếu đích nhân
Tổng quan
xem vociferate
Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 叫 (khiếu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem vociferate
Hán Việt: đại thanh khiếu đích nhân
xem vociferate
Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 叫 (khiếu) + 的 (đích) + 人 (nhân)