大聲地吃喝 dà shēng de chī hē · đại thanh địa cật hát Hán Việt: đại thanh địa cật hát · Pinyin: dà shēng de chī hē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 聲 (thanh) + 地 (địa) + 吃 (cật) + 喝 (hát)Pinyindà shēng de chī hēHán Việtđại thanh địa cật hátCấu tạo大 + 聲 + 地 + 吃 + 喝 · đại + thanh + địa + cật + hát nghĩa thành phần: đại + thanh + địa + cật + hát