大伙工人 đại hỏa công nhân Hán Việt: đại hỏa công nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 伙 (hỏa) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtđại hỏa công nhânCấu tạo大 + 伙 + 工 + 人 · đại + hỏa + công + nhân nghĩa thành phần: đại + hỏa + công + nhân Nghĩa EngCihui 大夥工人 àhuǒ gōngrén n. <coll.> broad masses of workers