大大有助於 đại đại hữu trợ vu Hán Việt: đại đại hữu trợ vu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 有 (hữu) + 助 (trợ) + 於 (vu)Hán Việtđại đại hữu trợ vuCấu tạo大 + 大 + 有 + 助 + 於 · đại + đại + hữu + trợ + vu nghĩa thành phần: đại + đại + hữu + trợ + vu Nghĩa EngCihui go far