大失顏面

đại thất nhan diện

Hán Việt: đại thất nhan diện

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thất) + (nhan) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大失顏面 àshīyánmiàn v.o. make one lose much face