大失體統 đại thất thể thống Hán Việt: đại thất thể thống Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 失 (thất) + 體 (thể) + 統 (thống)Hán Việtđại thất thể thốngCấu tạo大 + 失 + 體 + 統 · đại + thất + thể + thống nghĩa thành phần: đại + thất + thể + thống Nghĩa EngCihui 大失體統 àshītǐtǒng v.o. great loss of face