大頭小尾

dà tóu xiǎo wěi đại đầu tiểu vĩ

Hán Việt: đại đầu tiểu vĩ · Pinyin: dà tóu xiǎo wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đầu) + (tiểu) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹“虎头蛇尾”。比喻做事前紧后松,有始无终。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹虎头蛇尾”。比喻做事前紧后松,有始无终。