大好山河 dà hǎo shān hé·đại hảo san hà Hán Việt: đại hảo san hà · Pinyin: dà hǎo shān hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 山河:指国土。无限美好的祖国国土。 Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 山 (san) + 河 (hà)Pinyindà hǎo shān héHán Việtđại hảo san hàCấu tạo大 + 好 + 山 + 河 · đại + hảo + san + hà nghĩa thành phần: đại + hảo + san + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山河:指国土。无限美好的祖国国土。 Từ liên quan Gần nghĩa大好河山 · 山河社稷 · 大好人 · 山河镇 · 山河带砺 · 山河破碎 · 山河表里 · 山河之固