大好山河

dà hǎo shān hé đại hảo san hà

Hán Việt: đại hảo san hà · Pinyin: dà hǎo shān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hảo) + (san) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山河:指国土。无限美好的祖国国土。