大好時光 đại hảo thì quang Hán Việt: đại hảo thì quang Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 時 (thì) + 光 (quang)Hán Việtđại hảo thì quangCấu tạo大 + 好 + 時 + 光 · đại + hảo + thì + quang nghĩa thành phần: đại + hảo + thì + quang Nghĩa EngCihui 大好時光 àhǎo shíguāng n. golden years; prime of one's life