大好時機 đại hảo thì ki Hán Việt: đại hảo thì ki Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 時 (thì) + 機 (ki)Hán Việtđại hảo thì kiCấu tạo大 + 好 + 時 + 機 · đại + hảo + thì + ki nghĩa thành phần: đại + hảo + thì + ki Nghĩa EngCihui 大好時機 àhǎo shíjī n. great opportunity