大威德尊 đại uy đức tôn Hán Việt: đại uy đức tôn Tổng quan đại uy đức tôn (明王)大威德明王也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 威 (uy) + 德 (đức) + 尊 (tôn)Hán Việtđại uy đức tônCấu tạo大 + 威 + 德 + 尊 · đại + uy + đức + tôn nghĩa thành phần: đại + uy + đức + tôn Nghĩa ViệtCihui đại uy đức tôn (明王)大威德明王也。☸