大威德法 đại uy đức pháp Hán Việt: đại uy đức pháp Tổng quan đại uy đức pháp (修法)大威德明王之修法也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 威 (uy) + 德 (đức) + 法 (pháp)Hán Việtđại uy đức phápCấu tạo大 + 威 + 德 + 法 · đại + uy + đức + pháp nghĩa thành phần: đại + uy + đức + pháp Nghĩa ViệtCihui đại uy đức pháp (修法)大威德明王之修法也。☸