大学助学金 dà xué zhù xué jīn · đại học trợ học kim Hán Việt: đại học trợ học kim · Pinyin: dà xué zhù xué jīn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 学 (học) + 助 (trợ) + 学 (học) + 金 (kim)Pinyindà xué zhù xué jīnHán Việtđại học trợ học kimCấu tạo大 + 学 + 助 + 学 + 金 · đại + học + trợ + học + kim nghĩa thành phần: đại + học + trợ + học + kim