大学场地 dà xué chǎng dì · đại học tràng địa Hán Việt: đại học tràng địa · Pinyin: dà xué chǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 学 (học) + 场 (tràng) + 地 (địa)Pinyindà xué chǎng dìHán Việtđại học tràng địaCấu tạo大 + 学 + 场 + 地 · đại + học + tràng + địa nghĩa thành phần: đại + học + tràng + địa