大學開放日
đại học khai phóng nhật
Hán Việt: đại học khai phóng nhật · Pinyin: dà xué kāi fàng rì
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 日 (nhật)
Hán Việt: đại học khai phóng nhật · Pinyin: dà xué kāi fàng rì
Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 日 (nhật)