大宗出售 đại tông xuất thụ Hán Việt: đại tông xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 宗 (tông) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtđại tông xuất thụCấu tạo大 + 宗 + 出 + 售 · đại + tông + xuất + thụ nghĩa thành phần: đại + tông + xuất + thụ Nghĩa EngCihui sale by bulk