大宗包裹

đại tông bao khỏa

Hán Việt: đại tông bao khỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tông) + (bao) + (khỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大宗包裹 àzōng bāoguǒ n. bulky/large package