大宗物資

dà zōng wù zī đại tông vật tư

Hán Việt: đại tông vật tư · Pinyin: dà zōng wù zī

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tông) + (vật) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大宗物資 àzōng wùzī n. bulk commodities