大宮松鼠 dà gōng sōng shǔ · đại cung tùng thử Hán Việt: đại cung tùng thử · Pinyin: dà gōng sōng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 宮 (cung) + 松 (tùng) + 鼠 (thử)Pinyindà gōng sōng shǔHán Việtđại cung tùng thửCấu tạo大 + 宮 + 松 + 鼠 · đại + cung + tùng + thử nghĩa thành phần: đại + cung + tùng + thử