大家動手 dà jiā dòng shǒu · đại gia động thủ Hán Việt: đại gia động thủ · Pinyin: dà jiā dòng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 家 (gia) + 動 (động) + 手 (thủ)Pinyindà jiā dòng shǒuHán Việtđại gia động thủCấu tạo大 + 家 + 動 + 手 · đại + gia + động + thủ nghĩa thành phần: đại + gia + động + thủ