大家小戶

dà jiā xiǎo hù đại gia tiểu hộ

Hán Việt: đại gia tiểu hộ · Pinyin: dà jiā xiǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (gia) + (tiểu) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家,高門望族;小戶,社會地位卑微的人家。「大家小戶」泛指各種社會地位的人家。《通俗常言疏證.宮室.大家小戶》引《魔合羅劇》:「大家小戶、有個門神戶尉。」

Eng

  • Cihui 大家小戶 àjiā-xiǎohù n. all families, rich and poor