大寫鎖定

dà xiě suǒ dìng đại tả tỏa định

Hán Việt: đại tả tỏa định · Pinyin: dà xiě suǒ dìng

Tổng quan

phím khóa chữ hoa

Cấu tạo: (đại) + (tả) + (tỏa) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phím khóa chữ hoa

Eng

  • CC-CEDICT caps lock
  • Cihui caps lock