大小不一

đại tiểu bất nhất

Hán Việt: đại tiểu bất nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tiểu) + (bất) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的尺寸不齊一。如:「她收集的玩偶大小不一,但各具特色。」

Eng

  • Cihui 大小不一 àxiǎobùyī v.p. not of uniform size