大小夥子 đại tiểu khỏa tử Hán Việt: đại tiểu khỏa tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 夥 (khỏa) + 子 (tử)Hán Việtđại tiểu khỏa tửCấu tạo大 + 小 + 夥 + 子 · đại + tiểu + khỏa + tử nghĩa thành phần: đại + tiểu + khỏa + tử Nghĩa EngCihui 大小伙子 à xiǎohuǒzi n. <coll.> big lad M:ge/²wèi