大小式樣 dà xiǎo shì yàng · đại tiểu thức dạng Hán Việt: đại tiểu thức dạng · Pinyin: dà xiǎo shì yàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 式 (thức) + 樣 (dạng)Pinyindà xiǎo shì yàngHán Việtđại tiểu thức dạngCấu tạo大 + 小 + 式 + 樣 · đại + tiểu + thức + dạng nghĩa thành phần: đại + tiểu + thức + dạng