大小方脉 đại tiểu phương mạch Hán Việt: đại tiểu phương mạch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 方 (phương) + 脉 (mạch)Hán Việtđại tiểu phương mạchCấu tạo大 + 小 + 方 + 脉 · đại + tiểu + phương + mạch nghĩa thành phần: đại + tiểu + phương + mạch