大小相當 dà xiǎo xiāng dāng · đại tiểu tương đương Hán Việt: đại tiểu tương đương · Pinyin: dà xiǎo xiāng dāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 相 (tương) + 當 (đương)Pinyindà xiǎo xiāng dāngHán Việtđại tiểu tương đươngCấu tạo大 + 小 + 相 + 當 · đại + tiểu + tương + đương nghĩa thành phần: đại + tiểu + tương + đương