大尺寸放大
đại xích thốn phóng đại
Hán Việt: đại xích thốn phóng đại · Pinyin: dà chǐ cùn fàng dà
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 放 (phóng) + 大 (đại)
Hán Việt: đại xích thốn phóng đại · Pinyin: dà chǐ cùn fàng dà
Cấu tạo: 大 (đại) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 放 (phóng) + 大 (đại)