大展經綸

dà zhǎn jīng lún đại triển kinh luân

Hán Việt: đại triển kinh luân · Pinyin: dà zhǎn jīng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (triển) + (kinh) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大展經綸 àzhǎnjīnglún v.o. put one's statecraft to full use