大展經綸

dà zhǎn jīng lún đại triển kinh luân

Hán Việt: đại triển kinh luân · Pinyin: dà zhǎn jīng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (triển) + (kinh) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经纶:整理丝缕,比喻治理国家,也指政治才能。充分施展政治才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 经纶整理丝缕,比喻治理国家,也指政治才能。充分施展政治才能。

Eng

  • Cihui 大展經綸 àzhǎnjīnglún v.o. put one's statecraft to full use