大展身手

đại triển thân thủ

Hán Việt: đại triển thân thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (triển) + (thân) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大大的展現其技藝、特長。如:「本次舉辦的聯合畫展,提供美術系學生一個大展身手的機會。」

Eng

  • Cihui 大展身手 àzhǎnshēnshǒu v.o. show one's capabilities