大展集團 dà zhǎn jí tuán · đại triển tập đoàn Hán Việt: đại triển tập đoàn · Pinyin: dà zhǎn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 展 (triển) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindà zhǎn jí tuánHán Việtđại triển tập đoànCấu tạo大 + 展 + 集 + 團 · đại + triển + tập + đoàn nghĩa thành phần: đại + triển + tập + đoàn