大師盃賽 dà shī bēi sài · đại sư bôi tái Hán Việt: đại sư bôi tái · Pinyin: dà shī bēi sài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 師 (sư) + 盃 (bôi) + 賽 (tái)Pinyindà shī bēi sàiHán Việtđại sư bôi táiCấu tạo大 + 師 + 盃 + 賽 · đại + sư + bôi + tái nghĩa thành phần: đại + sư + bôi + tái