大希律王 dà xī lǜ wáng · đại hi luật vương Hán Việt: đại hi luật vương · Pinyin: dà xī lǜ wáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 希 (hi) + 律 (luật) + 王 (vương)Pinyindà xī lǜ wángHán Việtđại hi luật vươngCấu tạo大 + 希 + 律 + 王 · đại + hi + luật + vương nghĩa thành phần: đại + hi + luật + vương