大帛斑蝶 dà bó bān dié · đại bạch ban điệp Hán Việt: đại bạch ban điệp · Pinyin: dà bó bān dié Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 帛 (bạch) + 斑 (ban) + 蝶 (điệp)Pinyindà bó bān diéHán Việtđại bạch ban điệpCấu tạo大 + 帛 + 斑 + 蝶 · đại + bạch + ban + điệp nghĩa thành phần: đại + bạch + ban + điệp