大幹一場 đại cán nhất tràng Hán Việt: đại cán nhất tràng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幹 (cán) + 一 (nhất) + 場 (tràng)Hán Việtđại cán nhất tràngCấu tạo大 + 幹 + 一 + 場 · đại + cán + nhất + tràng nghĩa thành phần: đại + cán + nhất + tràng Nghĩa EngCihui 大幹一場 àgànyīchǎng v.p. go all out