大幹一票 đại cán nhất phiếu Hán Việt: đại cán nhất phiếu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幹 (cán) + 一 (nhất) + 票 (phiếu)Hán Việtđại cán nhất phiếuCấu tạo大 + 幹 + 一 + 票 · đại + cán + nhất + phiếu nghĩa thành phần: đại + cán + nhất + phiếu Nghĩa EngCihui 大幹一票 àgànyīpiào v.p. make a killing