大幹物議 dà gān wù yì · đại cán vật nghị Hán Việt: đại cán vật nghị · Pinyin: dà gān wù yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幹 (cán) + 物 (vật) + 議 (nghị)Pinyindà gān wù yìHán Việtđại cán vật nghịCấu tạo大 + 幹 + 物 + 議 · đại + cán + vật + nghị nghĩa thành phần: đại + cán + vật + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物议:众人的议论。引起众人的议论或引起舆论的不满。