大平正芳 dà píng zhèng fāng · đại bình chánh phương Hán Việt: đại bình chánh phương · Pinyin: dà píng zhèng fāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 平 (bình) + 正 (chánh) + 芳 (phương)Pinyindà píng zhèng fāngHán Việtđại bình chánh phươngCấu tạo大 + 平 + 正 + 芳 · đại + bình + chánh + phương nghĩa thành phần: đại + bình + chánh + phương