大年初二 đại niên sơ nhị Hán Việt: đại niên sơ nhị Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 年 (niên) + 初 (sơ) + 二 (nhị)Hán Việtđại niên sơ nhịCấu tạo大 + 年 + 初 + 二 · đại + niên + sơ + nhị nghĩa thành phần: đại + niên + sơ + nhị Nghĩa EngCihui 大年初二 ànián chū'èr n. <coll.> the second day of the New Year