大幹一番 đại cán nhất phiên Hán Việt: đại cán nhất phiên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幹 (cán) + 一 (nhất) + 番 (phiên)Hán Việtđại cán nhất phiênCấu tạo大 + 幹 + 一 + 番 · đại + cán + nhất + phiên nghĩa thành phần: đại + cán + nhất + phiên