大庆式企业

đại khánh thức xí nghiệp

Hán Việt: đại khánh thức xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 慶 (khánh) + 式 (thức) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xí nghiệp Đại Khánh
  • Biên soạn Daqing Oilfield-style enterprises

Eng

  • Cihui 大慶式企業 àqìngshì qǐyè n. <PRC> Daqing Oilfield-style enterprises

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 企业救济 · 企业社会责任 · 企业管理 · 企业管理硕士 · 企业联合