大度兼容

dà dù jiān róngđại độ kiêm dung

Hán Việt: đại độ kiêm dung · Pinyin: dà dù jiān róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

度:度量; 容:容纳。形容气量大,能宽容人。

Cấu tạo: 大 (đại) + 度 (độ) + 兼 (kiêm) + 容 (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:度量; 容:容纳。形容气量大,能宽容人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大度包容 · 兼容并蓄 · 兼容并包 · 兼容性 · 大度師 · 大度豁達 · 大度汪洋 · 大度豁达