大度豁達
đại độ khoát đạt
Hán Việt: đại độ khoát đạt · Pinyin: dà dù huò dá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心胸寬大、度量宏遠。《孤本元明雜劇.流星馬.第二折》:「大度豁達義氣深,決勝千里辨輸贏。」也作「豁達大度」。
Hán Việt: đại độ khoát đạt · Pinyin: dà dù huò dá