大廈將顛 dà shà jiāng diān · đại hạ tương điên Hán Việt: đại hạ tương điên · Pinyin: dà shà jiāng diān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 廈 (hạ) + 將 (tương) + 顛 (điên)Pinyindà shà jiāng diānHán Việtđại hạ tương điênCấu tạo大 + 廈 + 將 + 顛 · đại + hạ + tương + điên nghĩa thành phần: đại + hạ + tương + điên