大廠錫礦 dà chǎng xī kuàng · đại xưởng tích quáng Hán Việt: đại xưởng tích quáng · Pinyin: dà chǎng xī kuàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 廠 (xưởng) + 錫 (tích) + 礦 (quáng)Pinyindà chǎng xī kuàngHán Việtđại xưởng tích quángCấu tạo大 + 廠 + 錫 + 礦 · đại + xưởng + tích + quáng nghĩa thành phần: đại + xưởng + tích + quáng